越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nghỉ việc” (1)
nghỉ việc
英语
短语To quit a job
Tôi đang phân vân có nên nghỉ việc ra ngoài làm tự do.
I am hesitating whether to quit my job and work freelance.
相关词“nghỉ việc” (1)
tỷ lệ nghỉ việc

英语
名turnover rate
Công ty này có tỷ lệ nghỉ việc cao.
This company has a high turnover rate.
短语“nghỉ việc” (4)
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
I heard that you will be resigning soon, is that true?
Công ty này có tỷ lệ nghỉ việc cao.
This company has a high turnover rate.
Tôi đang phân vân có nên nghỉ việc ra ngoài làm tự do.
I am hesitating whether to quit my job and work freelance.
Anh ấy quyết định nghỉ việc để làm tự do.
He decided to quit his job to work freelance.
